1 . older ( dấu hiệu : than ; so sánh hơn )
2 . a biggest ( dấu hiệu is ; so sánh nhất )
3 . more expensive ( dấu hiệu : than ; so sánh hơn )
4 . better( dấu hiệu : than ; so sánh hơn )
5 . more beautiful ( dấu hiệu : than ; so sánh hơn )
6 . a goodest ( dấu hiệu is ; so sánh nhất )
7 . more narrow / clean ( dấu hiệu : than ; so sánh hơn )
8 . smallest (dấu hiệu is ; so sánh nhất )
Xin hay nhất UwwUU