=>
1. stilt houses : nhà sàn
2. speciality : đặc sản
3. diverse : đa dạng
4. unique : độc đáo
5. folk dances : múa dân gian
6. costume : trang phục
7. heritage site : di sản
8. ornaments : đồ trang sức
9. terraced fields : ruộng bậc thang
10. Ethinic minorities : dân tộc thiểu số