50. haven't eaten ( HTHT - for )
51. bought ( QKD )
52. am studying( HTTD - at the moment - S là I - am - Ving ) ; haven't spoken ( HTHT - yet - V3 )
53. work ( HTD - usually - S là I V nguyên) ; am having ( HTTD - at the moment - S là I - am - Ving )
54. teaches ( HTD - sự thật - S là số ít - V thêm s/es ) ; aren't working ( HTTD - at the moment - S là they - are - Ving )
55. makes ( HTD - S là số ít - V thêm s/ es )
56. don't live; live ( HTD - sự thật )
57. covers( HTD - S là số ít - V thêm s/ es )
58. gives( giống câu 57)
59. don't come, come ( HTD - sự thật / điều hiển nhiên - S là số nhiều - V nguyên )
60 .works; doesn't work (HTD - sự thật - S là số ít - V thêm s/es )
61. don't go ( HTD- everyday - S là số nhiều - so - V nguyên ) ; goes ; walks ( HTD - S là số ít - V thêm s/es )
62. don't write ( HTD - often ) ; writes ( HTD - every week - S là số ít - V thêm s/ es)
63. rises ( HTD - always - sự thật - S là số ít - V thêm s/ es ) ; is rising ( Hành động xảy ra ngay lúc nói - HTTD )
64. will go ( TLD )
65. going ( enjoy + Ving )
66. playing, watching ( Like + Ving )
67. getting up ( hate + Ving )
68. talking ( love +Ving )
69. câu này mk ko bs
70. imitating ( good at + Ving)