Hiện tại (Quá khứ)
be: là (Was/were)
have: có (Had)
do: làm (Did)
say: nói (Said)
Get: được (Got)
Make: làm (Made)
Go: đi (Went)
See: nhìn (Saw)
Take: lấy (Took)
Know: biết (Knew)
Think: nghĩ (Thought)
Come: đến (Came)
Give: cho (Gave)
Look: nhìn (Looked)
Use: dung (Used)
Find: tìm thấy (Found)
Want: muốn (Wanted)
Tell: nói (Told)
Put: đặt (Put)
Mean: nghĩa là (Meant)
Do lỗi văn bản nên bạn thông cảm nhé
Chúc bạn học tốt