1.held ( tố chức, đúng nghĩa của câu )
2.match ( final match : trận chung két )
3.confirmed ( confirm : xác lập )
4.time ( nói về số lần ta có : the + ( first, second, third,...) + time
5.team ( phương pháp chọn lọc: còn team thì ghi vô :v
Chúc em học tốt :)