`1.` A (take care of: chăm sóc)
`2.` B (should + V; drink: uống)
`3.` A (so sánh nhất với tính từ ngắn: adj-est; highest: cao nhất)
`4.` D (lots of + N số nhiều đếm được: rất nhiều)
`5.` B (to-V = so as to V: để...)
`6.` C (on smartphone: trên điện thoại)
`7.` B (go on holiday: đi nghỉ mát)
`8.` D (đại từ quan hệ "that" thay thế danh từ chỉ vật hoặc người)
`9.` C (so that + mệnh đề: để mà)
`10.` D (order: đặt hàng)
---
`3.` Unless
`4.` Unless
`5.` Unless
`6.` Unless
`7.` Unless
`8.` If
---
`1.` can
`2.` can't
`3.` can't
`4.` can't
`5.` can't
`6.` can
`7.` can
`8.` can't
`9.` can't
@ `Ly`