1. worse than ( so sánh hơn của bad là worse )
2. more stressful than ( so sánh hơn )
3. funnier than ( so sánh hươn của funny )
4. more quiet than ( yên tĩnh hơn )
5. easier ( so sánh hơn của easy ) ... more conveneint ( hơn của convineint )
10 . younger ( ss hơn của young )
~ còn lại bạn làm đúng rồi nhá , xin hay nhất nếu đc