Đáp án:
a)
%$m_{MgO}=76,9\%$
%$m_{Mg}=23,1\%$
b)
$V_{HCl}=1,5(l)$
$Cm_{MgCl_2}=0,2M$
c)
$m_{Mg(NO_3)_2}=22,2g$
Giải thích các bước giải:
$n_{Mg}=\frac{14,4}{24}=0,6 mol$
Phương trình phản ứng:
$2Mg + O_2 \to 2MgO$
Theo phương trình: $n_{MgO}=n_{Mg}=0,6 mol$
⇒$m_{MgO} theo lý thuyết = 0,6.40=24g$
Nhưng thực tế chỉ thu được 20,8g ⇒ Mg dư
Gọi $n_{Mg phản ứng}=a mol$, $n_{Mg dư} =b mol$
Ta có hệ phương trình:
$\left \{ {{24a+24b=14,4} \atop {40a+24b=20,8}} \right.$
$\left \{ {{a=0,4} \atop {b=0,2}} \right.$
%$m_{MgO}=\frac{0,4.40.100}{20,8}=76,9\%$
%$m_{Mg}=100 - 76,9=23,1\%$
b) Trong 10,4g hỗn hợp chất rắn gồm: 0,2 mol MgO và 0,1 mol Mg
Phương trình phản ứng:
$Mg + 2HCl \to MgCl_2 + H_2$
$MgO + 2HCl \to MgCl_2 + H_2O$
$n_{MgCl_2}=0,2+0,1=0.3 mol$
$n_{HCl}=0,2.2+0,1.2=0,6 mol$
$V_{HCl}=\frac{0,6}{0,4}=1,5(l)$
$Cm_{MgCl_2}=\frac{0,3}{1,5}=0,2M$
c)
Phương trình phản ứng:
$MgO + 2HNO_3 \to Mg(NO_3)_2 + H_2O$
$4Mg + 10HNO_3 \to 4Mg(NO_3)_2 + N_2O + 5H_2O$
$n_{Mg(NO_3)_2}=1.0,1+\frac{0,2}{4}=0,15 mol$
$m_{Mg(NO_3)_2}=0,15.148=22,2g$