WORD FORM
13. success (noun): thành công
1. electricity (noun): điện
2. equipment (noun): thiết bị
3. traditional (adj): truyền thống
4. electrical (adj): thuộc về điện
5. Unfortunately (adv): thật ko may
6. foolish (adj): ngốc nghếch
7. magically (adv): 1 cách thần kì
8. excited (adj): phấn khởi
9. broken (broken heart: đau tim)
10. decision (n): quyết định
11. friendship (tình bạn)