- dig (n/v): cú huých/ đào (hố), xới (đất)
- canal (n): con kênh
- poultry (n): gia súc, gia cầm
- weave (v): dệt, đan
-ornament (n): sự trang trí, vật trang trí ( tùy vào ngữ cảnh của câu )
-worship (n/v): sự thờ phụng/ thờ cúng
-comprise (v): bao gồm, gồm có