Đáp án:
\(\begin{align}
& a){{R}_{2}}=4\Omega ;{{R}_{N}}=6\Omega \\
& b){{E}_{b}}=12V;{{r}_{b}}=2\Omega \\
& c){{I}_{3}}=1A;m=0,64g \\
& d){{R}_{1}}=2\Omega \\
\end{align}\)
Giải thích các bước giải:
a) Điện trở của đèn:
\({{R}_{d}}=\dfrac{U_{dm}^{2}}{{{P}_{dm}}}=\dfrac{{{4}^{2}}}{4}=4\Omega \)
Mạch:
\(\left[ ({{R}_{1}}nt{{R}_{2}})//{{R}_{3}} \right]nt{{R}_{4}}\)
Điện trở mạch ngoài:
\(\begin{align}
& {{R}_{12}}={{R}_{1}}+{{R}_{2}}=8+4=12\Omega \\
& R{}_{123}=\dfrac{{{R}_{12}}.{{R}_{3}}}{{{R}_{12}}+{{R}_{3}}}=\dfrac{12.6}{12+6}=4\Omega \\
& {{R}_{N}}={{R}_{123}}+{{R}_{4}}=4+2=6\Omega \\
\end{align}\)
b) suất điện động, điện trở trong bộ nguồn
\(\left\{ \begin{align}
& {{E}_{b}}=4{{E}_{0}}=4.3=12V \\
& {{r}_{b}}=4{{r}_{0}}=4.0,5=2\Omega \\
\end{align} \right.\)
Số chỉ ampe kế
\(I=\dfrac{{{E}_{b}}}{{{R}_{N}}+{{r}_{b}}}=\dfrac{12}{6+2}=1,5A\)
c) Hiệu điện thế qua bình điện phân:
\({{U}_{3}}={{E}_{b}}-I.{{R}_{4}}-I.{{r}_{b}}=12-1,5.2-1,5.2=6V\)
Cường độ dòng điện qua bình điện phân:
\({{I}_{3}}=\dfrac{{{U}_{3}}}{{{R}_{3}}}=\dfrac{6}{6}=1A\)
Khối lượng đồng bám vào:
\(m=\dfrac{1}{F}.\dfrac{A}{n}.I.t=\dfrac{1}{96500}.\dfrac{64}{2}.1.(32.60+10)=0,64g\)
d) Cường độ dòng điện qua đèn:
\({{I}_{d}}=I-{{I}_{3}}=1,5-1=0,5A\)
Cường độ định mức của đèn:
\({{I}_{dm}}=\frac{{{P}_{dm}}}{{{U}_{dm}}}=1A\)
=> \({{I}_{d}}<{{I}_{dm}}\) đèn sáng yếu hơn bình thường
đèn sáng bình thường:
\(\begin{align}
& {{I}_{1}}={{I}_{dm}}=1A \\
& {{U}_{1}}={{U}_{3}}-{{U}_{dm}}=6-4=2V \\
& \Rightarrow {{R}_{1}}=\dfrac{{{U}_{1}}}{{{I}_{1}}}=\dfrac{2}{1}=2\Omega \\
\end{align}\)