2. wasn't blowing (chủ ngữ số ít và là câu phủ định nên chia thành wasn't)
3. was looking (chủ ngữ số ít và là câu khẳng định nên chia thành was)
4. weren't working (chủ ngữ số nhiều và là câu phủ định nên chia thành weren't)
5. were enjoying (chủ ngữ số nhiều và là câu khẳng định nên chia thành were)
6. was watching (chủ ngữ số ít và là câu khẳng định nên chia thành was)
7. wasn't recovering (chủ ngữ số ít và là câu phủ định nên chia thành wasn't)
8. were travelling (chủ ngữ số nhiều và là câu khẳng định nên chia thành were)
9. was driving (chủ ngữ số ít và là câu khẳng định nên chia thành was)
10. wasn't sleeping (chủ ngữ số ít và là câu phủ định nên chia thành wasn't)