Khoa24082006 love milesuni3001(Bột<3)
1 to attend>> agree to đồng ý về
2 to come>> promise to>> hứa để làm gì
3 to appologize>> refused to từ chối về
4 listening, hearing>> enjoy +V_ing thích làm gì đó, sau giới từ sẽ cộng V_ing
5 giving >> remmber+V_ing nhớ vc gì đó trong QK
6 giving vì without cộng V_ing, to explain>> để làm vc j đó
7 interupting vì có giới từ cộng V-INg, would you mind cộng V_ing repeating
Học tốt!!!