1. smoking ( cấu trúc gave up +v-ing)
2. keeping ( cấu trú, would you mind + v-ing)
3. borrowing ( cấu trúc avoid+ v-ing)
4. writing ( put off + v-ing)
5. trying ( gave up +v-ing)
6. to swim ( be able to + v)
7. don't be ( cấu trú promise + V ở hiện tại đơn)
8. to laugh ( help + to v)
9. to lend ( refused + to v)
26. studying ( prevented + v-ing)
27. see ( sau to động từ ở dạng nguyên thể)
28. to ask ( nó là một câu hỏi vô cùng lạ để hỏi)
29. to show ( kind đi với to v)
30. throwing ( admitted đi với v-ing)
31. travelling ( enjoy đi với v-ing)
32 watching ( vì want ở đây là mong muốn nên đi với v-ing)
33. to ask ( nó là một câu hỏi lạ để hỏi)
34. to show ( kind + to v)
35. to drive ( diffierent đi với to v)
36. to explain ( vì asked đi với to v) / to say ( refused + to v)
37. getting ( of + v-ing)
38. to write ( good đi với to v)
39. to come ( ask đi với to v)
40stealling ( denied + doing something)
41. buying ( remind đi với v-ing)
42. to answer ( refuse + to v)
43. breaking ( admitted = v-ing)
44. pays ( cấu trúc promise ở hiện tại đơn)
45. eating (carried on + v-ing)