S + started / began + V-ing / to-V = S + have PII / have been + V-ing
(Bắt đầu làm việc gì / Làm việc gì được bao lâu)
Stop + To V
Stop + V-ing
S + stop + by + cụm danh từ/Ving
S + stop + off + cụm danh từ/Ving
S + stop + over + cụm danh từ/Ving
S + stop + up + cụm danh từ/Ving