1. C (patient: kiên nhẫn)
2 B (hard working: chăm chỉ)
3 A (intelligent: thông minh)
4 C (blond: tóc màu hoe vàng)
5 B (careful: cẩn thận)
6 A (nhiều chuyện)
7 C (rửa tay trước khi ăn)
8 B (brush the teeth: đánh răng)
9 A (neck: cổ)
10 C (10 ngón chân, 10 ngón tay)