direct:
- Tính từ (adj): thẳng, trực tiếp, trực hệ
- Động từ (v): gửi (thư, bưu phẩm..); hướng vào, chỉ đường, ra lệnh
- Trạng từ (adv): không gián đoạn, trực tiếp
indirect (adj): gián tiếp, quanh co, không thẳng thắn, gian lận
direction (n): sự điều kiển, sự chỉ huy, sự cai quản, lời hướng dẫn, phương hướng, phương diện ( cùng nghĩa với directorate)
director (n): người quản lý, giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy, máy ngắm ( của súng).
(in)directly (adv): gián tiếp
Chúc bạn học tốt ^^