1 likes
-> thì HTĐ
-> S + vs/es
2 Did you eat
-> last night là dấu hịu nhận bt của thì QKD
-> sau did + V nguyên mẫu
3 have already taken
-> already là dấu hịu nhận bt của thì HTHT
-> S + have / has + VPII
4 have played
-> since là dấu hịu nhận bt của thì HTHT
-> sau since + V2
5 lived
-> thì QKĐ
-> S + v2
6 have you provided
-> for là dấu hịu nhận bt của thì HTHT
7 has donated
-> several times là dấu hịu nhận bt của thì HTHT
8 has taught
-> thì HTHT -> for là dấu hịu nhận bt
-> ta có cấu trúc : S + have / has + VPII + for + 1 khoảng thời gian
9 practiced
-> thời gian + ago : dấu hịu nhận bt thì QKĐ
10 didn't started
11 has gone
-> since là dấu hịu nhận bt của thì HTHT
12 do your friends sing
-> thì HTĐ
-> every sunday là dấu hịu nhận bt
13 haven't finished
-> yet là dấu hịu nhận bt của thì HTHT
14 are going to meet
-> thì TLG
-> s + be + going to + v nguyên mẫu
15 will be
-> thì TLD D
-> S + will + v nguyên mẫu
16 think
17 did you meet
-> thời gian + ago : dấu hịu nhận bt thì QKĐ
18 to speak
-> would like + to V
19 to talk
-. wants + to V
20 listening
-> enjoy + V-ing