1 going ( go for a walk (v): đi bộ)
2 collecting
3 doing ( do homework (v): làm bài tập về nhà)
4 planting (plant (v): trồng)
5 going (go outdoor (v): ra ngoài)
6 playing
7 taking (take photo (v): chụp ảnh)
8 watching (watching TV : xem TV!
9 eating
10 traveling ( travel by + phương tiện : đi bằng)