1. collecting (tobe + V_ing/N)
2. gymnastics (do gymnastics: tập thể dục dụng cụ)
3. playing (love doing s.th: thích làm gì; play monopoly: chơi cờ tỉ phú)
4. think (think (that) s.th/doing s.th + tobe + adj: nghĩ rằng)
5. go (on Sundays: HTĐ; go shopping: đi mua sắm)
6. take up (take up doing s.th: bắt đầu làm gì (sở thích)
7. in (in ... free time: trong thời gian rảnh)
8. with - in (share s.th with s.one: chia sẻ cái gì với ai; in: ở trong)
9. collecting (n): sưu tầm
10. watching (love doing s.th: thích làm gì; watch film: xem phim)
11. plays (once a week: HTĐ; Our uncle là S số ít nên ta thêm -s/-es vào V)
12. swimming (find s.th/doing s.th + adj: nghĩ rằng)