speak (v): nói
listen (v) : nghe
read (v): đọc
write (v): viết
practise (v): thực hành
work in pair (v): làm theo cặp
work in group (v): làm việc theo nhóm
do the English test (v): làm bài kiểm tra Tiếng Anh
English listening test (v): thi nghe Tiếng Anh
English writing test (v): thi viết Tiếng Anh
English speaking test (v): thi nói Tiếng Anh
speak English fluently (adj): nói Tiếng Anh trôi chảy
Mình chỉ biết được nhiêu đây mong bạn thông cảm. Chúc bạn học tốt!