=>
1. off (turn television off : tắt TV)
2. up (turn up: đến bất ngờ)
3. back (sau 1 tiếng đi xe, chúng tôi phải quay về vì quên hộ chiếu)
4. over (turn over the page: lật trang)
5. down (turn down : từ chối)
6. on (turn on: bật)
7. out (turn out: có kết quả)
1. on
2. from (suffer from headaches: đau đầu)
3. on (weak on maths: yếu về toán)
4. with (cope with: đối phó)
5. than
6. in (succed in doing sth: thành công )
7. in (difficulty in doing sth: khó khăn khi làm gì)
8. at (clever at: tài giỏi)
9. for (hope for: mong đợi)
10. at (good at: giỏi)
11. of (capable of: có khả năng)
12. at (hopeless at: không có hy vọng)
$#NOCOPY$