1 fascinating
S+ find + O + adj ( ing ): thấy thế nào đó
2 surprised
Vì đây là cảm xúc của người=> dùng đuôi ed
3 loving
4 amazed
Vì đây là cảm xúc của người=> dùng đuôi ed
5 pleased
Vì đây là cảm xúc của người=> dùng đuôi ed
6. annoying
Đây là tính từ chỉ vật => dùng đuôi ing
7 concerned
Vì đây là cảm xúc của người=> dùng đuôi ed
8 enchanting
Đây là tính từ chỉ vật => dùng đuôi ing
9 boring
Đây là tính từ chỉ vật => dùng đuôi ing
10 exhausting
Đây là tính từ chỉ vật => dùng đuôi ing