`1`, watch (like + V-ing/to V : thích làm gì)
`2`, live (thì HTĐ, miêu tả hành động đang có ở hiện tại)
`3`, speak (can + Vbare : có thể làm gì)
`4`, Is (chia động từ của tobe / câu hỏi chỉ sự lựa chọn)
`5`, do you live (Câu hỏi thì HTĐ: (Wh) + Do/Does + S + V + ...?)
`6`, does she usually go (câu hỏi thì HTĐ)
`7`, isn't (chia động từ của tobe / tobe trong câu chỉ nơi mà người ở thời điểm nói đang ở)
`9`, tidy (Kate and I là S chỉ nhiều người nên dùng Vbare)
`10`, Do you like (câu hỏi thì HTĐ, chỉ sở thích)
@Me and You