1. scientists [n] nhà khoa học
2. consciousness [n] sự tỉnh táo
3. probability [n] khả năng
4. effective [adj] hiệu quả
5. astonishing [adj] đáng ngạc nhiên
6. painless [adj] không đau đớn
7. distant [adj] xa
8. performance [n] màn biểu diễn
9. conclusion [n] kết luận
10. arrival [n] sự đến, tới nơi
11. safety [n] sự an toàn
12. lately [adv] gần đây