1. beautifully (adv): tuyệt vời, hay
2. length (n): chiều dài, độ dài
3. friendly (adj): thân thiện
4. funny (adj): thuộc về hài hước, vui vẻ
5. colorful (adj): lòe loẹt, sặc sỡ, nhiều màu sắc
6. surprising (adj): ngạc nhiên, bất ngờ
7. impossible (adj): bất khả thi, không thể
8. inventor (n): nhà phát minh, người sáng chế
9. decision (n): sự quyết định, sự lựa chọn
Make a decision: quyết định
10. healthy (adj): khỏe mạnh, tốt, hợp vệ sinh