I. Pronunciation
1. Cinema ( đọc là /s/, còn lại đọc là /k/)
2. Sign ( đọc /ai/ còn lại là /g/)
3. Sure ( đọc là / ʊə / còn lại đọc là / ʃə/)
4. Collector ( đọc là /ə / còn lại là /ɜː/)
5. Though ( đọc là /əʊ/ còn lại là /f/)
6. Chicken ( đọc là /tʃ/ còn lại là /k/)
7. River ( đọc là i còn lại là /ai/)
8. Good ( đọc là /ʊ/ còn lại là /u:/)
II. Stress
1. Attention ( trọng âm 2 còn lại là 1)
2. Obese ( trọng âm 2 còn lại là 1)
3. Donate ( trọng âm 2 còn lại 1)
4. Elderly ( trọng âm 1 còn lại 2)
5. Animation ( trọng âm 3 còn lại 2)