III. Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentences.
1. A. Wardrobe
(Tủ quần áo là một món đồ nội thất lớn, nơi bạn có thể treo quần áo của mình.)
2. C. himself
(Alec nói tự nói với bản thân mình/bản thân anh ấy rằng anh ấy rất may mắn khi vẫn còn sống.)
3. A. must
(Trẻ em phải uống sữa mỗi ngày. -Nó tốt cho chúng.)
4. C. should
(Tôi nghĩ Angela nên mua chiếc áo khoác đó, nó rất là đẹp.)
5. B. because
(Chúng tôi sẽ đi bơi ngày hôm nay bởi vì trời rất là nóng.)
6. A. carry
(Để tôi mang cặp cho bạn.)
7. B. to remember
(Tôi cố nhớ tên của cô ấy nhưng tôi không thể.) (try to +v: cố gắng làm cái gì đó)
8. A. above
(Chúng tôi sống ở căn phòng bên trên một cửa tiệm.)
9. B. chores
(Tôi mất 1 tiếng để làm việc nhà.)
10. A. cook
(Đầu bếp bỏ quá nhiều muối vào đồ ăn.)
11. D. annually
(Lễ hội Cồng Chiêng được tổ chức hàng năm ở Tây Nguyên.)
12. B. Where
(Lễ hội Hoa Ban diễn ra ở đâu? - Ở Lai Châu.)
13. C. the
(Đó là nét đặc trưng trong đời sống văn hóa của người Thái.) (the là mạo từ.)
14. A. What
(Gia súc cung cấp gì cho những người du mục?- Các sản phẩm từ sữa, thịt và quần áo.)
15. B. depend heavily
(Vụ mùa phụ thuộc rất nhiều vào thời tiết.)
16. B. badly
(Mai học toán hơi tệ.)
17. A. colour
(Trong suốt lễ hội, họ thả những chiếc diều nhiều màu sắc, hình dán và kích cỡ khác nhau.)
18. B. taking
(Một người phụ nữ lớn tuổi đã dắt những con dê lên dốc của một ngọn núi.)
19. B. How often
(Lễ hỗi được diễn ra thường xuyên như thế nào?- Hằng năm.
20. D. the view
(Không có tòa nhà cao nào cản tầm nhìn trong làng của chúng tôi.)
_____________________
Unit 4: OUR CUSTOMS AND TRADITIONS
III.Choose the best answer A, B, C or D.
1. A. go to (HTĐ, có từ: usually, go to work: đi làm.)
2. A. in / of (in the middle of sth: ở giữa)
4. D. is going to (tương lai gần: be going to, thể hiện dự định hoặc quyết định chắc chắn sẽ làm trong tương lai.)
5. D. good enough (đủ tốt, adj + enough.)
6. B. yourselves (tự, chính bạn.)
7. A. of (out of children's reach: ra khỏi tầm với của trẻ nhỏ.)
8. D. ought to (Bạn quá ốm. Bạn phải ăn thêm nhiều thịt.)
9. B. visited (QKĐ, có từ: last Sunday)
10. D. go (Let sb to sth: để ai đó làm điều gì đó)
11. D. reserved (Peter không nói nhiều ở đám đông. Cậu ấy khá dè dặt.)
12. B. dangerous (Bạn không nên để bọn trẻ chơi trên đường bởi vì nó rất nguy hiểm.)
13. A. over / up (come over: ghé chơi, pick sb up: đón)
14. C. rises/ sets (HTĐ, miêu tả sự thật hiển nhiên.)
15. C. doing (Anh ấy dành hầu hết thời gian để làm từ thiện.)
Có gì sai nhắc mình nha.
Chúc bạn học tốt!!
( Cho mình 5* với ctlhh nha!!)