Exercise 2:
1. to improve English pronunciation (Cải thiện phát âm tiếng anh)
2. to do grammar exercises (làm bài tập ngữ pháp)
3. to learn words by heart (Học thuộc lòng từ vựng)
4. to write example of words (Viết ví dụ về một số từ)
5. to have an enjoyable vacation (có một kỳ nghỉ thú vị)
6. to get good grades (Đạt được điểm số/ xếp hạng tốt)
7. to study harder this semester (Học chăm chỉ hơn ở kỳ học này)
8. to celebrate the festival (ăn mừng lễ hộ)
9. to send a postcard to a friend (gửi bưu thiếp đến một người bạn)
10. to practice speaking English every day. (Thực hành nói tiếng anh mỗi ngày)
Exercise 3:
1. Skill: kỹ năng (nghe, nói, đọc, viết)
2. Season: mùa (xuân, hạ, thu, đông)
3. subject: môn học
4. Adjective: tính từ
5. Language: ngôn ngữ
6. furniture: Đồ đạc
7. verb: Động từ
8. Preposition: Giới từ
9. Adverb: Trạng từ
10. Relative: họ hàng/ thân thích
2. Season(s)