* must:
- We must go to school earlier (Chúng tôi phải đi học sớm hơn).
- I must learn the vocabulary by heart (Tôi phải học thuộc lòng từ vựng).
- She must goes to market now (Cô ấy phải đi chợ bây giờ).
* must not = mustn't:
- You mustn't sit here (Bạn không được phép ngồi ở đây).
- We mustn't burn the fireworks at Tet holiday (Chúng tôi không được phép đốt pháo bông vào ngày Tết).
- He mustn't cheat in the test (Anh ấy không được phép gian lận bài kiểm tra).