1. She has went to visit Susan. She’ll be back tomorrow.
Sai: has --> bỏ.
Dịch: Cô ấy đã đến thăm Susan. Cô ấy sẽ trở lại vào ngày mai.
2. I didn’t done any volunteer work lately.
Sai: done --> do.
Giải thích: Sau did/didn't là động từ nguyên mẫu.
Dịch: Tôi đã không làm bất kỳ công việc tình nguyện nào gần đây.
3. Matha is a great cooker and she often cooks dinner for homeless people.
Sai: cooker --> cook.
Giải thích: cooker có nghĩa là nồi cơm điện, còn "cook" ngoài động từ là "nấu" còn mang nghĩa "người nấu ăn (danh từ)".
Dịch: Matha là một đầu bếp tuyệt vời và cô ấy thường nấu bữa ăn tối cho người vô gia cư.
4. Kim hasn’t seen the film already, so don’t tell her how it ends.
Sai: already --> yet.
Giải thích: không dùng already cho trường hợp này vì already mang nghĩa "đã rồi", còn yet thì "chưa".
Dịch: Kim chưa xem bộ phim đó, thế nên đừng nói cho cô ấy biết nó kết thúc như thế nào.
5. She has donated a lot of money for local charities.
Sai: for --> to.
Giải thích: donated thường đi với to.
Dịch: Cô đã quyên góp rất nhiều tiền cho các tổ chức từ thiện địa phương.
6. Before donate a book, make sure that it is in good condition.
Dịch: Trước khi tặng một cuốn sách, hãy đảm bảo rằng nó ở tình trạng tốt.
7. We should encourage people recycle glass, cans, plastic and paper.
Sai: recycle --> to recycle.
Dịch: Chúng ta nên khuyến khích mọi người tái chế thủy tinh, lon, nhựa và giấy.
8. Did you lived in Vancouver when you were young?
Sai: lived --> live
Giải thích: sau did là động từ nguyên mẫu.
Dịch: Bạn có sống ở Vancouver khi bạn còn trẻ không?
~
Chúc bạn học tốt nhe~
@ByAmyy