1. When I was a child, I enjoyed playing computer games
-> Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi thích chơi máy tính.
2. My father spends most of his spare time looking after the garden
-> Ba tôi dành hầu hết thời gian chăm sóc cái vườn.
3. Is watching TV the most popular leisure activity in Britain?
-> Xem TV có phải là hoạt động giải trí phổ biến nhất ở Anh không?
4. Many teenagers are addicted to the Internet and computer games
-> Nhiều thanh thiếu niên nghiện Internet và trò chơi máy tính.
5. She gets hooked on the medical drama after watching the first episode
-> Cô ấy bị cuốn hút vào bộ phim y khoa sau khi xem tập đầu tiên
6. Most of my friends prefer playing sports to surfing the net
-> Hầu hết bạn bè của tôi thích chơi thể thao hơn là lướt net.
7. In today's world , teenagers are relying on technology more than in the past
-> Trong thế giới ngày nay, thanh thiếu niên đang phụ thuộc vào công nghệ nhiều hơn trước đây