20. B (bất chợt, lời hứa =>will)
21. D (dự định, vì đã mở tivi=>be going to)
22. C (since=>htht)
23. D (qkđ, quá khứ trước quá khứ=> qkht)
24. D (ago=>qkd)
25. D (v trong câu hỏi=>nguyên mẫu)
26. D (since=>htht)
27. D (quá khứ trước quá khứ, chuyện xảy ra trước quá khứ=>qkht)
28. B (while + qktd, điểm thời gian)
29. A (sự thật, chân lý=>ht)