*Công thức:
+Khẳng định: S + have/ has + VpII
+Phủ định: S + have/ has + not + VpII
+Nghi vấn: Have/ Has + S + VpII +… ?
Trả lời: Yes, S + have/ has.
No, S + haven’t/ hasn’t.
*Dấu hiệu nhận biết:
+recently = lately : gần đây
+ so far = until to know = up to now = up to the present : cho đến bây giờ
+ in/for/over/during + the last/the past + một khoảng thời gian
+ already (dùng trong câu khẳng định)
+yet(dùng trong câu phủ định và nghi vấn)
Chúc bạn học tốt!Nếu được cho mình xin CTLHN nha!
@những kiến thức này mình lấy trong quyển "chinh phục toàn diện ngữ pháp tiếng anh"
=> Không copy nhé