Part 2:
1. dishonest (adj): không thành thật, không trung thực
2. purity (n): sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng
3. competition (n): cuộc thi
4. knowledgeable (adj): thông thạo, biết nhiều
5. surprising (adj): làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
6. membership (n): tư cách hội viên, địa vị hội viên
7. unreliability (n): tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực
8. courageous (adj): Can đảm, dũng cảm
9. assistant (adj): phụ tá
10. description (n): sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tả
Part 3:
1. freeze => frozen
2. don’t => not
3. Knowledges => Knowledge
4. corrode => corroding
5. learned => learning