Từ vựngGiải chi tiết:A. hurry (n): sự vội vàng, sự hấp tấp => in a hurryB. haste (n): sự vội vàng, gấp => in hasteC. rush (n): sự vội vàng, sự gấp => in a rushD. speed (n): tốc độ => at speedTạm dịch: Cô ấy đã hoàn thành công việc còn lại ở văn phòng của mình một cách nhanh chóng để không bị lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.