Đọc hiểuGiải chi tiết:Cụm động từ “wear down” trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với ______.wear down: mài mòn, yếu điA. become stronger: trở nên mạnh hơnB. become worse: trở nên tệ điC. fade in colour: phai màuD. grow: lớn lênThông tin: Like machines, different body parts sometimes wear down from old age.Tạm dịch: Giống như máy móc, các bộ phận cơ thể khác nhau đôi khi bị mài mòn do tuổi già.