Đọc hiểuGiải chi tiết:Việc sử dụng cụm từ “come in handy” chỉ ra rằng quá trình này là _____.come in handy: hữu íchA. necessary (adj): cần thiếtB. predictable (adj): có thể dự đoán đượcC. useful (adj): hữu íchD. successful (adj): thành côngThông tin: This comes in handy for the growth of buds in the early spring when leaves are not yet functioning.Tạm dịch: Điều này có ích cho sự phát triển của chồi non vào đầu mùa xuân khi lá chưa hoạt động.