Các loại danh từ đã học `:`
`+` Danh từ đếm được (countable nouns)
E.g `:` apple , orange , carrot,…
`----------`
`+` Danh từ không đếm được (uncountable nouns):
E.g `:` salt , tea , rice,...
`----------`
`+` Danh từ cụ thể (Concrete nouns):
E.g `:` tree , baby , computer,...
`----------`
`+` Danh từ trừu tượng (Abstract nouns):
E.g `:` favorite, anger , friendship,...
`----------`
`+` Danh từ số ít (Singular noun):
E.g `:` boat , baby , city,...
`----------`
`+` Danh từ số nhiều (Plural noun):
E.g `:` boats , babies , cities,..