1. visited ( last Sunday -> quá khứ -> chia verb theo thì quá khứ đơn-> visited)
2. dangerous ( dangerous hợp nghĩa của câu)
3. doing ( spend + V-ing)
4. himself ( thiếu by trước ... thì phải )
5. deaf-mute ( deaf-mute đúng nghĩa còn mute-deaf thì ko có )
--
Part 2:
1. You should eat a lot of vegetable ( đề sai vegetable ko có thêm "s")
--
Reading:
1. False
2. True
Chúc bạn học tốt!