1. When I was young my grandmother told me how to cook breakfast.
→ Dịch: Khi tôi còn nhỏ, bà tôi đã nói với tôi cách nấu bữa sáng.
2. Don’t forget to phone us when you arrive in Madrid tomorrow.
→ Dịch: Đừng quên gọi cho chúng tôi khi bạn đến Madrid vào ngày mai.
3. The teacher always encourages us to take part in many different activities in school.
→ Dịch: Cô giáo luôn khuyến khích chúng tôi tham gia nhiều hoạt động khác nhau trong trường.
4. Let us show you where to visit when you are in New York.
→ Dịch: Hãy để chúng tôi chỉ cho bạn những nơi để ghé thăm khi bạn ở New York.
5. Do Lan and Minh really love going to the cinema at the weekend?
→ Dịch: Lan và Minh có rất thích đi xem phim vào cuối tuần không?
6. I regret not being able to attend the semi-final.
→ Dịch: Tôi rất tiếc khi không thể tham dự trận bán kết.
7. It’s worth learning English early to prepare yourself for the future.
→ Dịch: Bạn nên học tiếng Anh sớm để chuẩn bị cho tương lai.
8. She couldn’t stand laughing when I told her the joke.
→ Dịch: Cô ấy không thể nào cười nổi khi tôi kể chuyện cười cho cô ấy nghe.
9. Her children are worried about their coming examinations.
→ Dịch: Các con của bà đang lo lắng về kỳ thi sắp tới của chúng.
10. Did they have difficulties answering your questions?
→ Dịch: Họ có gặp khó khăn khi trả lời câu hỏi của bạn không?
11. It was kind of him to help my son out of the fire yesterday.
→ Dịch: Đó là loại anh ấy giúp con trai tôi thoát khỏi đám cháy ngày hôm qua.
12. The new training teacher finds it hard to make a speech in front of her students.
→ Dịch: Giáo viên đào tạo mới cảm thấy khó phát biểu trước học sinh của mình.
#ShuProVip
Xin ctlhn