TÌM TỪ ĐỒNG NGHĨA
1, achieve: đạt được
A. pass
B. hold
C. find
D. accomplish: đạt được
2, grateful: tri ân
A. great
B. meaningful
C. thankful: biết ơn
D. pleasant
TÌM TỪ TRÁI NGHĨA
1, formal: trang trọng
A. festive
B. casual: bình thường
C. serious
D. special
2, arrive: đến
A. depart: rời đi
B. approach
C. happen
D. end: kết thúc
#NOCOPY