Multiple choice
1. A. Can you
2. A. can play
3. D. is coming ( thì hiện tại tiếp diễn; dấu hiệu nhận biết " Look!")
4. B. goes
5. C. us
6. B. drinking ( Like+ V_ing)
7. D. eating ( would you mind+V_ing : phiền ai đó làm gì đó)
8. A. hates reading ( hate + V_ing)
9. A. was
10. B. Did ( thì QKĐ; " last night")
11. D. office ( post office: bưu điện)
12. C. hundred and thirty ( 130)
13. C. spell ( spell (v) : đánh vần)
14. A. off ( turn off sth: Tắt)
15. C. Japan
16. B. which ( câu hỏi lựa chọn)
17. A. Vet ( bác sĩ thú ý)
18. A. what kind
19. A. tired
20. C. it depends ( Cũng tùy)
21. A. my friend’s books
22. C. on ( đứng trước ngày và tháng)
23. B. at ( đứng trước giờ)
24. B. in ( đứng trước tháng)
25. B. on
26. C. to
27. C. at
28. C. at
29. D. doesn’t goes usually
30. A. was
31. D_
32. C. drunk
33. D. heard
34. C. are there
35. A. there is
36. D. having
37. A. have
38. B. three times a week
39. B.retired ( nghỉ hưu)
40. C. whose
41. D. any ( dùng trong câu phủ định)
42. A. much ( milk là N ko đếm được)
43. D. bathroom
44. C. dinning room
45. A. Go ( Go ahead : Đi về phía trước)
46. D. bottle
47. B. sugar
48. B. go ( go back : quay trở lại)
49. D. at ( be good at doing smt: giỏi về cái gì)
50. B. attachment
51. B. much