I.
1. C ( try on: thử ( quần áo ))
2. A
3. C ( think about + N/V_ing)
4. A
5. A ( aquarium: thủy cung)
6. A
7. A
8. C
9. D
10. B
II.
11. sending ( thank for + V_ing )
12. finish ( ought to + V0 )
13. was ( last year → QKĐ )
14. playing ( spend + V_ing )
III.
15. D
16. D
IV.
17. A ( medical check-up: kiểm tra sức khỏe )
18. B ( filling in : điền vào )
19. A
20. D
21. B
22. C
Chúc bạn học tốt ~
# Yumi