1. and/ there/ a/ bookshop/ is/ a/ pharmacy/ my house/ near
→ There is a bookshop and a pharmacy near my house.
(Lưu ý: danh từ số ít đứng đầu thì dùng "There is", dịch: Có một hiệu sách và một hiệu thuốc gần nhà tôi.)
2. spend/ I/ doing/ 2 hours/ perday/ homework/ mu
→ I spend 2 hours per day doing my homework.
(Lưu ý: Cấu trúc: S + spend + khoảng thời gian + Ving, dịch: Tôi dành 2 tiếng mỗi ngày để làm bài tập về nhà.)
GOOD LUCK!