6. A
ago → quá khứ đơn
take → took
7. D
Tag questions phần đầu câu là phủ định thì phần câu hỏi đuôi là khẳng định.
8. D
9. B
Câu điều kiện loại II(không có thật ở hiện tại) If+S+V2(ED),S+would/could/should...+V
10. A
natural resourses(n) tài nguyên thiên nhiên
6. B
Câu điều kiện loại I(có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai) If+S+V(s,es);S+will/can/shall...+V
7. B
used to V: thói quen trong quá khứ
8. C
9. A
Câu bị động thì quá khứ đơn: was/were + P2
10. C
ask sb (not) to do sth: yêu cầu ai đó làm gì
11. A - where: mệnh đề quan hệ chỉ địa điểm
12. C
13. D
advise sb to do sth: khuyên ai đó nên làm gì
14. C
15. B
16. B
Polluted air: ô nhiễm không khí
17. A
Câu điều kiện loại I
18. B - who: mệnh đề quan hệ chỉ người
19. A
20. C
Câu điều kiện loại II