`1. a`
Famous + for: nổi tiếng vì
`2. a`
Live + in: sống ở
`3. c`
Communal houses: đình làng
`4. a`
But: nhưng
`5. a`
`6. a`
Symbol: số ít, dùng mạo từ "a"
`7. b`
Rice cultivation: giống lúa
`8. a`
`9. c`
Câu bị động thì quá khứ đơn.
`10. b`
Really?: Thật sao?