1. adoption : sự thông qua
2. neighboring : láng giềng
3. proposal : đề xuất
4. terrorist : người khủng bố
5. thieving : ăn cắp
6. inescapable : không tránh được
7. unnecessary : không cần thiết
8. database : cơ sở dữ liệu
9. likelihood : khả năng xảy ra
10. liberalism : chủ nghĩa tự do