(26): C. varies (Discipline also varies among families: Kỷ luật cũng khác nhau giữa các gia đình.)
(27) B. while (while: trong khi)
(28) D.where (where: trong bài nghĩa là nơi)
(29) B.Many (ways: nhiều cách, là danh từ số nhiều đếm được)
(30) A. whether (whethe: liệu ...)