`1.` Unfortunately (adv): Không many
`-` Trạng từ đứng đầu bổ nghĩa cho câu
`2.` discription (n): sự giải thích
`-` adj + N
`3.` boring (adj): nhàm chán
`-` adj + N
`-` _Ing: diễn tả ai, cái gì mang lại cảm giác gì cho sự vật khác
`4.` truth (n): sự thật
`-` the + N